Bảng giá dây và cáp điện Thịnh Phát mới nhất 2026
Tra cứu nhanh:
Bảng giá cáp ngầm trung thế Thịnh Phát.
Cập nhật giá cáp hạ thế Thịnh Phát.
Báo giá cáp chống cháy Thịnh Phát.
Các loại dây dẫn trần Thịnh Phát – Giá tốt.
Bảng báo giá dây điện dân dụng Thịnh Phát 2025
Bảng giá tham khảo cho các dòng sản phẩm dùng làm dây dẫn điện cho các thiết bị chiếu sáng và các thiết bị điện phổ thông trong hộ gia đình,…
– Bảng 1: Dây đôi mềm dẹt VCmd.
– Bảng 2: Dây oval mềm bọc nhựa Cu/PVC/PVC (VCmo).
– Bảng 3: Dây đơn cứng ruột đồng cách điện PVC.
– Bảng 3: Dây đơn mềm ruột đồng cách điện PVC.
BẢNG 1:
ĐVT: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện Thịnh Phát VCmd 2×0.5 (2×16/0.2) – 0,6/1kV | 4.140 |
| 2 | Dây điện Thịnh Phát VCmd 2×0.75 (2×24/0.2) – 0,6/1kV | 5.840 |
| 3 | Dây điện Thịnh Phát VCmd 2×1 (2×32/0.2) – 0,6/1kV | 7.490 |
| 4 | Dây điện Thịnh Phát VCmd 2×1.5 (2×30/0.25) – 0,6/1kV | 10.670 |
| 5 | Dây điện Thịnh Phát VCmd 2×2.5 (2×50/0.25) – 0,6/1kV | 17.300 |
| 6 | Dây điện Thịnh Phát VCmd-2×1-(2×32/0.2) – 0,6/1kV | 7.490 |
| 7 | Dây điện Thịnh Phát VCmd-2×1.5-(2×30/0.25) – 0,6/1kV | 10.670 |
BẢNG 2:
ĐVT: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện Thịnh Phát VCmo 2×0.75 (2×24/0.2) – 300/500V | 6.870 |
| 2 | Dây điện Thịnh Phát VCmo 2×1 (2×32/0.2) – 300/500V | 8.600 |
| 3 | Dây điện Thịnh Phát VCmo 2×1.5 (2×30/0.25) – 300/500V | 12.120 |
| 4 | Dây điện Thịnh Phát VCmo 2×2.5 (2×50/0.25) – 300/500V | 19.520 |
| 5 | Dây điện Thịnh Phát VCmo 2×4 (2×56/0.3) – 300/500V | 29.500 |
| 6 | Dây điện Thịnh Phát VCmo 2×6 (2×84/0.3) – 300/500V | 44.100 |
| 7 | Dây điện Thịnh Phát VCmo 2×0.5 (2×16/0.2) – 0,6/1kV | 5.670 |
BẢNG 3:
ĐVT: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện đơn cứng Thịnh Phát – VC 1,5 (1×1,38) – 450/750V | 5.220 |
| 2 | Dây điện đơn cứng Thịnh Phát – VC 2,5 (1×1,77) – 450/750V | 8.360 |
| 3 | Dây điện đơn cứng Thịnh Phát – VC 4 (1×2,25) – 450/750V | 13.040 |
| 4 | Dây điện đơn cứng Thịnh Phát – VC 6 (1×2,74) – 450/750V | 19.220 |
| 5 | Dây điện đơn cứng Thịnh Phát – VC 10 (1×3,57) – 450/750V | 32.300 |
| 6 | Dây điện đơn cứng Thịnh Phát – VC 0,5 (1×0,8) – 300/500V | 2.180 |
| 7 | Dây điện đơn cứng Thịnh Phát – VC 0,75 (1×0,98) – 300/500V | 2.850 |
| 8 | Dây điện đơn cứng Thịnh Phát – VC 1 (1×1,17) – 300/500V | 3.620 |
| 9 | Dây điện đơn cứng Thịnh Phát – VC 2 (1×16) – 0,6/1kV | 6.930 |
| 10 | Dây điện đơn cứng Thịnh Phát – VC 3 (1×2) – 0,6/1kV | 10.500 |
| 11 | Dây điện đơn cứng Thịnh Phát – VC 7 (1×3) – 0,6/1kV | 23.570 |
| 12 | Dây điện đơn cứng Thịnh Phát – VC 8 (1×3.2) – 0,6/1kV | 26.500 |
BẢNG 4:
ĐVT: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện đơn mềm Thịnh Phát – VCm 0,5 (16×0.2) – 300/500V | 2.090 |
| 2 | Dây điện đơn mềm Thịnh Phát – VCm 0,75 (24×0.2) – 300/500V | 2.900 |
| 3 | Dây điện đơn mềm Thịnh Phát – VCm 1 (32×0,2) – 300/500V | 3.720 |
| 4 | Dây điện đơn mềm Thịnh Phát – VCm 1,5 (30×0,25) – 450/750V | 5.460 |
| 5 | Dây điện đơn mềm Thịnh Phát – VCm 2,5 (50×0,25) – 450/750V | 8.750 |
| 6 | Dây điện đơn mềm Thịnh Phát – VCm 4 (56×0,3) – 450/750V | 13.530 |
| 7 | Dây điện đơn mềm Thịnh Phát – VCm 6 (84×0,3) – 450/750V | 20.500 |
| 8 | Dây điện đơn mềm Thịnh Phát – VCm 10 (84×0,4) – 450/750V | 36.800 |
| 9 | Dây điện đơn mềm Thịnh Phát – VCm 16 (126×0,4) – 450/750V | 54.300 |
| 10 | Dây điện đơn mềm Thịnh Phát – VCm 25 (196×0,4) – 450/750V | 84.000 |
| 11 | Dây điện đơn mềm Thịnh Phát – VCm 35 (280×0,4) – 450/750V | 119.100 |
| 12 | Dây điện đơn mềm Thịnh Phát – VCm 50 (399×0,4) – 450/750V | 171.200 |
Lưu ý: Trên đây là giá áp dụng cho đại lý, giá tham khảo chưa bao gồm thuế GTGT. Để cập nhật giá bán chính thức kèm chiết khấu hấp dẫn, quý khách có thể liên hệ với Lotech qua Zalo hoặc Hotline:

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.